Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "sáng nay" 1 hit

Vietnamese sáng nay
button1
English Nounsthis morning
Example
Sáng nay tôi có cuộc họp
I have a meeting this morning.

Search Results for Synonyms "sáng nay" 0hit

Search Results for Phrases "sáng nay" 3hit

Sáng nay tôi có cuộc họp
I have a meeting this morning.
Vụ việc đó hình như xảy ra lúc rạng sáng nay.
Những vụ phá hoại nghiêm trọng xảy ra sáng nay.
Serious acts of sabotage occurred this morning.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z